cardiogenic shock

cardiogenic shock

A patient is being treated for cardiogenic shock in the emergency room.

Định nghĩa

Danh từ: - Sốc do tim: "cardiogenic shock" một tình trạng y tế nghiêm trọng, trong đó tim đột ngột không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, thường xảy ra do nhồi máu tim hoặc ngừng tim.

dụ sử dụng
  • (Một bệnh nhân bị sốc do tim cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • (Nguyên nhân chính của sốc do tim một cơn đau tim lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in cardiogenic shock": đang trong tình trạng sốc do tim.

    • The patient was in cardiogenic shock after the cardiac arrest. (Bệnh nhân đãtrong tình trạng sốc do tim sau khi ngừng tim.)
  • "to treat cardiogenic shock": điều trị sốc do tim.

    • Doctors used medications and a balloon pump to treat cardiogenic shock. (Các bác sĩ đã dùng thuốc máy bơm bóng để điều trị sốc do tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock (n): sốc (tình trạng suy tuần hoàn nói chung).

    • He went into shock after the accident. (Anh ấy bị sốc sau tai nạn.)
  • Cardiogenic (adj): thuộc về tim, do tim gây ra.

    • Cardiogenic pulmonary edema is a complication of heart failure. (Phù phổi do tim một biến chứng của suy tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Shock of cardiac origin: sốc nguồn gốc từ tim.
  • Acute heart failure shock: sốc suy tim cấp.
Các cụm từ liên quan
  • Cardiogenic shock syndrome: hội chứng sốc do tim.
    • The treatment protocol for cardiogenic shock syndrome involves rapid revascularization. (Phác đồ điều trị hội chứng sốc do tim bao gồm tái thông mạch nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cardiogenic shock" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)